“Im Lặng” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt


Tiếp tục series từ vựng mới, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn “im lặng” trong tiếng anh nghĩa là gì và các cấu trúc, ví dụ liên quan đến nó. Đây có lẽ là một từ mới khá quen thuộc với một số bạn đọc chuyên ngành kinh tế, tuy nhiên bên cạnh đó vẫn còn những bạn chưa nắm bắt được cách sử dụng của “im lặng”. Vậy hãy theo dõi bài viết của chúng tôi để hiểu thêm về “sự im lặng” nhé! Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp cho bạn các từ vựng liên quan đến cụm từ “im lặng” trong tiếng Anh, vì vậy đừng bỏ lỡ bài viết này nhé!

1. “Im lặng” trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

  • Tiếng Việt : Im lặng
  • Tiếng Anh : Im lặng (tính từ)

(hình ảnh “im lặng – im lặng”)

“Im lặng” được định nghĩa là không có bất kỳ âm thanh nào

Xem thêm:: Unit 2 lớp 9: Bắt đầu | Giải bài tập Tiếng Anh 9 Mới hay nhất

Hay còn được hiểu là sự vắng mặt của bất kỳ âm thanh nào; Giữ im lặng; làm gì đó mà không gây ra âm thanh

“Im lặng” trong tiếng Anh cũng có dạng trạng từ: silent

“Im lặng” được phiên âm quốc tế là: UK /ˈsaɪ.lənt/ US /ˈsaɪ.lənt/

Trên đây là phiên âm quốc tế của “silent – ​​im lặng” và bạn có thể nhìn vào phiên âm này để có thể phát âm chuẩn trong tiếng Anh. Nhìn từ cách phiên âm quốc tế này, có thể thấy cách phát âm của Anh Anh và Anh Mỹ giống nhau nên khi phát âm, bạn không cần e ngại mình đang nói tiếng Anh gì nhé! “Im lặng” là từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên nên khi phát âm bạn cũng cần chú ý phát âm sao cho đúng trọng âm và âm tiết của nó nhé!

Xem thêm:: 6 Thanh điệu trong tiếng Việt: Hướng dẫn phát âm cho người nước ngoài

Ngoài ra, “im lặng” còn đồng nghĩa với một số từ sau:

  • hoàn toàn
  • mềm
  • bị bóp nghẹt
  • mờ nhạt

Các từ trên đều có nghĩa là ít hoặc không ồn ào. Bạn có thể sử dụng nó để thay thế cho “silent” để mẫu câu tiếng Anh phong phú hơn nhé!

2. Ví dụ tiếng Anh về “silent – ​​im lặng”

im lặng tiếng anh là gì

(Hình ảnh của “silent” trong tiếng Anh)

Xem thêm:: Hóa đơn tiếng anh là gì? – ACC . Pháp luật

Ví dụ:

  • Căn nhà trống hoàn toàn im ắng.
  • Căn nhà trống hoàn toàn im ắng.
  • Căn nhà trống hoàn toàn im ắng.
  • Căn nhà trống hoàn toàn im ắng.
  • Lúc đó là ba giờ sáng và đường phố im lặng như nấm mồ.
  • Lúc đó là ba giờ sáng, đường phố vắng lặng như nấm mồ.
  • Họ bị ấn tượng bởi vẻ hùng vĩ thầm lặng của sa mạc.
  • Họ bị ấn tượng bởi sự hùng vĩ yên tĩnh của sa mạc.
  • Ngôi nhà dường như im lặng lạ thường.
  • Căn nhà có vẻ yên ắng lạ thường.
  • Ngôi nhà, thường có hoạt động, im lặng một cách kỳ lạ.
  • Ngôi nhà, thường nhộn nhịp với hoạt động, im lặng một cách kỳ lạ.
  • Họ bước vào nhà thờ im lặng.
  • Họ bước vào nhà thờ trong im lặng.
  • Anh thì thầm một lời cầu nguyện thầm lặng rằng người anh trai bị thương của mình sẽ không chết.
  • Anh thầm cầu nguyện rằng người em trai bị thương của mình sẽ không chết.
  • Viên cảnh sát nói với tên tội phạm rằng anh ta có quyền giữ im lặng.
  • Viên sĩ quan nói với tên tội phạm rằng anh ta có quyền giữ im lặng.
  • Cô im lặng trước những dự định của anh cho tương lai.
  • Cô ấy im lặng về kế hoạch của mình cho tương lai.
  • Họ không thể cho rằng nghi phạm có tội chỉ vì anh ta quyết định giữ im lặng.
  • Họ không thể cho rằng nghi phạm có tội chỉ vì anh ta quyết định giữ im lặng.
  • Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc trong một thời gian ngắn, trước khi chìm vào nỗi buồn thầm lặng.
  • Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, trước khi lại rơi vào nỗi đau khổ thầm lặng.
  • Tôi đã giữ im lặng cho đến bây giờ, Mike, nhưng phải nói với bạn những gì tôi nghĩ.
  • Tôi đã giữ im lặng cho đến bây giờ, Mike, nhưng tôi phải nói cho bạn biết suy nghĩ của tôi.

3. Một số mẫu câu trong tiếng Anh yêu cầu im lặng.

  • Hãy yên lặng! => Hãy im lặng
  • Im lặng => Im lặng (không lịch sự)
  • Mím môi => Ngậm miệng lại (nghĩa đen)
  • Wind your neck in => Dùng cho người quản lý yêu cầu bạn bình tĩnh ngồi xuống để nghe giải thích.
  • Nhét tất vào miệng => Ngậm tất vào miệng (nghĩa đen với một sắc thái khiếm nhã).
  • Nút chai nó! => Ngậm miệng lại
  • Button it => Tương tự “Cork it” (cả 2 câu đều không lịch sự)
  • Shut your pie hole => Đóng chỗ bạn hay ăn bánh (ý nói miệng dùng để ăn chứ không nói)
  • Đun nhỏ lửa => bình tĩnh
  • Pipe down => Khi muốn ngắt lời người khác
  • giữ im lặng!; Hãy yên lặng!; im lặng!: Im lặng!

im lặng tiếng anh là gì

(Hình ảnh của “Im lặng” bằng tiếng Anh)

4. Một số cấu trúc và cụm từ liên quan đến “silent” trong tiếng Anh.

  • đối tác im lặng: đối tác im lặng
  • phim câm: phim câm
  • thư im lặng: thư im lặng
  • phim câm: phim câm
  • đa số im lặng: đa số im lặng
  • To give someone the silence Treatment: Sự im lặng khiến ai đó khó xử
  • Tođau khổ trong im lặng: Âm thầm chịu đựng
  • Để mua sự im lặng của ai đó; To pay someone im lặng money: Mua sự im lặng của ai đó

thành ngữ:

  • Im lặng đồng ý: Im lặng là đồng ý
  • Im lặng là vàng: Im lặng là vàng
  • Bạn có thể nghe thấy tiếng kim rơi : Im lặng như tờ; Tôi gầy.
  • Im lặng như nấm mồ
  • Khá như chuột: Im like a mouse.

Trên đây là những kiến ​​thức liên quan đến “im lặng” tiếng anh là gì? Trong bài viết này, tôi đã mang đến cho các bạn biết “im lặng trong tiếng Anh là: Silent. Từ đó giúp bạn ghi nhớ những kiến ​​thức liên quan đến từ “im lặng” trong tiếng Anh.

Bạn đang xem chuyên mục TIẾNG ANH

KHAITRI.EDU.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *