Tổng hợp kiến thức từ A-Z về thán từ tiếng Trung


Thán từ trong tiếng Trung Một từ được sử dụng để thể hiện cảm xúc và cảm xúc trong một cuộc trò chuyện. Vậy bạn đã biết cách sử dụng từ này chưa? Hãy cùng Tiếng Trung Mi Edu tìm hiểu trong bài viết này nhé!

1. Thán từ tiếng Trung là gì?

Thán từ 叹词 là một loại từ trong tiếng Trung dùng để bộc lộ tình cảm, thái độ, cảm xúc của người nói. Đây là một từ đặc biệt vì nó luôn đứng một mình trong câu, không kết hợp với các từ khác. Đôi khi nó sẽ đứng một mình để tạo thành một câu

Ví dụ: 啊 /a/, 呸 /pēi/, 哎 /āi/, 喂 /wèi/…

2. Vai trò của thán từ trong tiếng Trung

Thán từ được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phàn nàn, khen ngợi, xúc động,… và đóng vai trò đáp lại trong hội thoại. Trong câu, thán từ thường đóng các vai trò sau:

2.1. Tạo thành câu độc lập không có chủ ngữ, vị ngữ

Ví dụ: ! ?

Ồ! Nữ nnshénme nǎ?

(Bạn đang làm gì thế?)

2.2. Yếu tố thay thế, được thêm vào để giải thích

Ví dụ: , ,

Huítóu yīwáng, ó, mǎn shān de ngoyè.

(Quay đầu nhìn, ngọn núi đầy lá đỏ.)

2.3. Thán từ đôi khi được sử dụng như những từ khác, như một phần của câu

  • Được sử dụng như một danh từ, như một đối tượng:

Ví dụ: ,

Zuǐ zhāngzhe, hǎoxiáng zái hàn a.

(Miệng mở ra như thể hét lên.)

  • Được sử dụng như một động từ, vị ngữ làm trung tâm:

Ví dụ: ‘啊’了一声。

Tā jímáng ‘a’ le yīshēng.

(Anh ấy nhanh chóng nói một tiếng “À”.)

  • Được sử dụng như một từ tượng thanh, như một định thức

Ví dụ: ‘喂喂’的声音。

Xem thêm:: Tình yêu là gì? 26 định nghĩa chuẩn nhất về tình yêu – QuanTriMang.com

Danhuà li fāchū ‘wèi wèi’ de shēngyīn.

(Có âm thanh “Này, này” trên điện thoại.)

  • Dùng làm từ tượng thanh, bổ ngữ

Ví dụ:

Tā teng dé zhí āiyō

Anh ấy lúc nào cũng đau.

2.4. Thán từ được sử dụng kết hợp để biểu thị sự củng cố của câu cảm thán hoặc lời kêu gọi và phản hồi liên tục

哎 /āi/, 哎哟哟 /āiyō yō/, 怎么搞的 /zěnme gǎo de/, 唉呀 /āi ya/, 全搞糟了 /shop gǎo zāole /, 瞧瞧 /qiao qiao/

Lưu ý: Đôi khi cùng một thán từ nhưng cách phát âm không giống nhau và nghĩa cũng khác nhau.

  • Thể hiện sự ngưỡng mộ: 啊(ā)!真好哇!(A, tốt quá!)
  • Biểu cảm ngạc nhiên: 啊(á)?这么快呀?(Hả? Nhanh thế?)
  • Thể hiện sự quan tâm: 不要哭了,啊(á)!(Đừng khóc nữa!)

3. Phân loại thán từ

Để phân chia các thán từ cho chính xác, chúng ta phải dựa vào từng tình huống cụ thể. Để đơn giản, chúng ta có thể chia các thán từ thành các nhóm sau:

3.1. Biểu cảm cảm thán, ngạc nhiên:

啊 /ā/, /hēi/, 咦 /yí/, 嚯 /huò/, 嗨 /hāi/, 吓 /xià/, 哟 /yō/, 呕 /ǒu/

Ví dụ: ! S

HỎI! Pa shenme?

(Này, bạn sợ điều gì vậy?)

,

ǒu, yuánlái shì nǐ ya. Duìbùqǐ, rõ ràng là nǐ jiǔ děngle.

(Ồ, hóa ra là bạn. Xin lỗi đã để bạn đợi.)

3.2. Thể hiện sự vui vẻ hoặc châm biếm:

哈哈 /hā/, 呵 /hē/, 嘻嘻 /xī/, 呵呵 /hēhē/, 嘻嘻 /xī xī/

Ví dụ: , 我终于学会开车啦!

Hāhā, wǒ zhōngyú xuéhuì kāichē la!

(Haha, cuối cùng tôi cũng biết lái xe.)

Xem thêm:: Sulpiride là gì? Công dụng & liều lượng Hello Bacsi

?

Hāhā, tā yě nén kǎo shang dàxué?

(Haha, anh ấy cũng có thể đi học đại học sao?)

3.3. Thể hiện sự xót xa, tiếc nuối:

唉 /āi/, 嗨 /hāi/, 哎 /āi/, 哎呀 /āiyā/

Ví dụ: , 要是当时听你的话该多好哇!

Āi, yaoshi dāngshí tǐ dehuà gā duō hǎo wa!

(Ugh, giá như lúc đó tôi đã lắng nghe bạn!)

,

/Āi, bengle liǎng gè yuè, bǎ gōngzuò dōu dānwùle/

Chao ôi, hai tháng ốm đau, công việc chậm chạp hơn nhiều.

3.4. Thể hiện sự khinh miệt, phẫn nộ:

呸 /pēi/, 哼 /hēng/, 啐 /cuì/, 吓 /xià/

Ví dụ: !你胡说八道!

Pei! Người phụ nữ hushuō badao!

(Thôi đi! Anh đừng nói nữa.)

?

Hēng, nǐ jìngrán xiāngxín tā dehuà?

(Hmm, bạn có thực sự tin những gì anh ấy nói không?)

3.5. Thể hiện sự không hài lòng:

唉 /āi/, 嚯 /huò/, 嗨 /hāi/, 吓 /xià/

Xem thêm:: Kỹ năng thu thập và xử lý thông tin : Ai cũng cần! – Edumall.vn

Ví dụ: , 他的意见我还就是不同意!

/Āi, tā de yìjiàn wǒ hái jiùshì bù tongyì!/

(Ugh, tôi chỉ không đồng ý với anh ấy thôi!)

?

/Xià, nǐ zěnme zhèyáng shuōhuà ne?/

(Này, sao bạn có thể nói như vậy?)

4. Lưu ý khi sử dụng thán từ

Thán từ “啊” khi được phát âm khác đi thì nghĩa sẽ thay đổi.

  • Đọc là /ā/ để biểu thị niềm vui, sự ngạc nhiên hoặc lời khen ngợi.

Ví dụ: ,

Ā, cǎiháng taiměile!

(A, cầu vồng đẹp quá!)

  • Đọc là /á/ biểu thị truy vấn.

Ví dụ: ? S

CHÂU Á? Nữ tính minngtiān xodǐ qù ya?

(Hả? Bạn có rời đi vào ngày mai hay không?)

  • Đọc là /ǎ/ biểu thị sự ngạc nhiên, bối rối.

Ví dụ:

Hở? Zhè shì zěnme huíshì?

(Ể? Cái gì đây?)

  • Đọc là /à/ biểu thị nhớ, chấp nhận, hiểu, ngạc nhiên.
    • Ví dụ về nhận từ: 啊, 好吧。/À, hoo ba./ (Ừ, được thôi.)
    • Ví dụ về cách hiểu, ghi nhớ: 啊,原来是你。/À, yuánlái shì nǐ./ (Ồ, hóa ra là tôi.)

Tóm lại, chữ 啊 khi đứng cuối hoặc giữa câu sẽ bị ảnh hưởng bởi các nguyên âm và âm đuôi nên sẽ phát âm khác và viết cũng khác.

>> Xem thêm: Cách nhận biết hệ thống thanh điệu trong tiếng Trung

Trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất những kiến ​​thức về thán từ trong tiếng trung biên tập bởi nhóm Mi Edu Trung Quốc. Hi vọng những kiến ​​thức này sẽ giúp bạn cải thiện ngôn ngữ giao tiếp của mình phong phú và sinh động hơn. Để được hỗ trợ và tư vấn học tiếng Trung, hãy liên hệ ngay với trung tâm tiếng Trung Mi Edu nhé!

Bạn đang xem chuyên mục Là Gì?

KHAITRI.EDU.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *