15 Từ Tiếng Anh Thay Thế Cho “Very” – Learntalk


Chúng ta thường dùng “very” để diễn tả điều gì đó “quá/rất…”. Từ này rất hữu ích, tuy nhiên, ngoài từ này ra chúng ta còn rất nhiều tính từ khác có thể thay thế cho “very”. Vui lòng tham khảo danh sách dưới đây.

Trong tiếng Anh thường có những tính từ giúp bạn mô tả các sự kiện, sự kiện ở mức độ và cường độ mạnh hơn. Để nhấn mạnh, chúng ta thường dùng đi dùng lại “very”.

Ví dụ: Sarah rất đẹp. Đêm qua, cô ấy rất, rất đẹp trong chiếc váy đỏ. (Sarah rất xinh. Đêm qua, cô ấy rất, rất xinh trong chiếc váy đỏ.)

Tuy nhiên, không phải lúc nào việc dùng đi dùng lại “very” cũng khiến câu văn trở nên rất nhàm chán. Điều này dễ dàng nhận thấy bằng văn bản.

đó là một đáng yêu cún yêu!

Xem thêm:: Về mặt gì? Ý nghĩa & cách sử dụng trong Viết

Dưới đây là danh sách các từ nhấn mạnh có thể được sử dụng thay cho “very”.

  1. đầu tiên. giận dữ – rất tức giận Michael đã rất tức giận khi phát hiện ra ai đó đã đâm vào xe của mình. (Michael đã rất tức giận khi biết rằng ai đó đã đâm vào xe của mình.)

  2. 2. kinh khủng – rất tệ Thùng rác bốc mùi kinh khủng! Lấy nó ra. (Thùng rác có mùi kinh khủng. Mang nó ra bên ngoài.)

  3. 3. đáng yêu – rất dễ thương Đó là một con chó con đáng yêu! (Con cún đó dễ thương quá!)

  4. 4. lộng lẫy – Sarah rất xinh đẹp mặc váy đỏ lộng lẫy đi dự tiệc. (Sarah mặc một chiếc váy đẹp đến bữa tiệc.)

5. toàn diện – rất đầy đủ Ông đã đưa ra một báo cáo toàn diện về dự án. (Anh ấy đã có một bản báo cáo đầy đủ về dự án.)

FnHbWUHAbunVssppg70-wigHVENdeiGp1YtImz3M8x1FimGoMjHuY3eVr8iS430N7TePnnBHGlBco5CajyWeY5aJmUATNS7Ka37HynmQM2GvyZv3qbudkqS544wEOrpe2HRt

Xem thêm:: Xe đẩy hàng tiếng anh là gì? Đọc thế nào cho đúng?

chúng tôi đã đi trên một dễ dàng không cần nỗ lực đi bộ đến thác nước.

  1. 6. đầm lầy – rất bận, tôi ngập đầu trong công việc hàng tháng trời. (Vài tháng qua tôi đã quá bận rộn với công việc.)

  2. 7. dễ dàng không cần nỗ lực – rất dễ dàng Chúng tôi đã đi bộ dễ dàng đến thác nước. (Chúng tôi vượt thác dễ dàng.)

  3. số 8. to lớn – rất lớn Mặt trời là một ngôi sao nặng có đường kính 1.392.000 km. (Mặt trời là một ngôi sao lớn với đường kính 1.392.000 km.)

  4. 9. nguy hiểm – rất nguy hiểm Đỉnh Everest là một ngọn núi nguy hiểm để leo lên. (Trèo lên đỉnh Everest rất nguy hiểm.)

  5. mười. bẩn thỉu – rất bẩn Thay áo sơ mi của bạn. Thật bẩn thỉu! (Thay quần áo ngay. Bẩn quá!)

OA2rDsQo7YRAqSkSrh3lsNC965gefMdmD3YSpLRZ1ZlOYY8llvsvB13AnfonO4O4lYM11mje5a8GnhjsWa8G9eVygwnqCL0QsLvrmiq67GasVUlxteWONhp7Fix1ZoKONhwFix

Xem thêm:: Từ vựng tiếng anh về phim ảnh – Ms Hoa Giao tiếp

Chạy có thể an toàn hồ hởi trải qua.

  1. 11. ngây ngất – rất hạnh phúc, Paul ngây ngất khi biết vợ mình đang mang thai. (Paul vui mừng khôn xiết khi nghe tin vợ mình có thai.)

  2. thứ mười hai. Béo phì – rất béo Với 140 kg, Bryant là một người đàn ông béo phì. (Với cân nặng 140 kg, Bryant đã từng quá béo.)

  3. 13. hồ hởi – rất thú vị Chạy bộ có thể là một trải nghiệm thú vị. (Chạy là một trải nghiệm rất, rất thú vị.)

  4. 14. quan trọng – rất quan trọng Tập thể dục là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. (Tập thể dục là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.)

  5. 15. giàu có – rất giàu Bill Gates, người sáng lập Microsoft, là một người giàu có. (Bill Gates, người sáng lập Microsoft là một người rất giàu có.)

Tham khảo cuốn sách 128 từ thay thế very này để biết thêm thông tin về cách sử dụng từ thay thế “very”. Đừng quên thực hành sử dụng những từ này trong các câu hoàn chỉnh!

Bạn đang xem chuyên mục TIẾNG ANH

KHAITRI.EDU.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *