Xe nâng tiếng Trung là gì? Các bộ phận xe nâng tiếng Trung là gì?


Hầu hết các loại xe nâng hàng trên thị trường Việt Nam hiện nay đều có xuất xứ từ Trung Quốc. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết tiếng Trung để có thể đọc hiểu, nhất là đối với những người lái xe nâng và sử dụng xe nâng. Vậy xe nâng Trung Quốc là gì, các bộ phận trên xe tiếng Trung như thế nào?…, hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

I. Xe nâng Trung Quốc là gì?

xe nâng Trong tiếng Trung gọi ngược lại là 叉车 (chā chē) Đây là dòng thiết bị nâng – hạ, di chuyển được sử dụng phổ biến trong các nhà máy công nghiệp. Xe nâng được chia thành nhiều loại dựa trên nhiên liệu sử dụng, mục đích sử dụng, phong cách lái xe… Dưới đây là tên gọi cụ thể của từng loại trong tiếng Trung:

  • Xe nâng -叉车 (Chāchē)
  • Xe nâng động cơ đốt trong -有内燃机的叉车 (Yǒu Néiránjī de chāchē)
  • Xe nâng tay – (Shǒu đèn tuōpán chē)
  • Xe nâng – (Chāchē)
  • Xe Nâng Điện – (Diàn line chāchē)
  • Xe nâng điện bán tự động – (Banzì line diàn chāchē line)
  • Xe nâng điện đứng lái – (Lì shì diàn chāchē)
  • Xe nâng tay điện – 电动叉车提升高托盘 (Diàn line chāchē tishēng gāt tuōpán)
  • Xe nâng động cơ diesel – (Yóu chāchē)
  • Xe nâng gas – (Ránqì chāchē)
  • Xe nâng – (Chāchē)
  • Xe nâng mặt bàn – (Tàishì chāchē)
  • Xe nâng container rỗng – 空集装箱叉车 (Kōng jízhuāngxiāng chāchē)

II. Phụ tùng xe nâng Trung Quốc là gì?

Phụ tùng xe nâng bằng tiếng Trung là:

  • Xe nâng – (Chāchē)
  • Khung nâng – (Shēngjiáng jià)
  • Động cơ – (Yǐnqíng)
  • Xích nâng – (Qǐ zhong liàn)
  • Hệ thống thủy lực – (Yèyā xotǒng)
  • Trục nâng – 升降轴 (Shēngjiáng zhóu)
  • Máy xúc bánh lốp – (Zhuāngzǎi jī)
  • Bánh Lái – (Duò)
  • Hộp số – (Chǐlún)
  • Bộ lọc không khí – (Kōngqì guòlǜ qì)
  • Ghế – (Yǐzi)
  • Bể chứa nước – (Ānquan yongshu)
  • Bộ lọc nhiên liệu – (Rányóu lǜ qīng qì)

III. Thông số kỹ thuật xe nâng Trung Quốc là gì?

Thông số kỹ thuật cũng là một trong những thông tin rất quan trọng đối với người sử dụng ô tô cũng như tài xế. Thông số kỹ thuật xe nâng trong tiếng Trung là:

  • Loại động cơ – (Yǐnqíng lèixíng)
  • Tải trọng tối đa – 最大负载 (Zuìdà fùzǎi)
  • Tâm tải – 负载中心 (Fùzǎi zhōngxīn)
  • Chiều cao nâng – 提升高度 (Tíshēng gāodù)
  • Kích thước móng vuốt – (Huò chā chǐcün)
  • Mức độ gật đầu của móng vuốt – 点头的程度 (Diǎntóu de cupgdù)
  • Kích thước tổng thể của xe – (Zhěng chỉ cùn)
  • Bán kính vòng quay – 转弯半径 (Zhuǎnwān tablejìng)
  • Tốc Độ – (Sudù)
  • Phong cách lái xe – (Jiàshǐ fēnggé)
  • Cỡ bánh – (Dào dàxiǎo)
  • Trọng lượng tịnh – (Jìngzhong)
  • Mở ngã ba – 叉口 (Chā kǒu)
  • Free Lift Height -自由起升高度 (Zìyóu qǐ shēng gāodù)

IV. Tại sao phải biết thuật ngữ kỹ thuật xe nâng bằng tiếng Trung?

Trên thị trường Việt Nam hiện nay đa phần là xe nâng Trung Quốc bởi giá thành rẻ, độ bền cao, ít hỏng vặt, dễ sửa chữa, dễ thay thế phụ tùng. Việc nắm rõ các thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành xe nâng hàng sẽ giúp người lái xe vận hành, điều khiển xe đúng cách, mang lại hiệu quả cao và an toàn. Ngoài ra, nó còn góp phần đảm bảo hiệu quả công việc và tiết kiệm thời gian.

Hy vọng với những thông tin về Xe nâng trong tiếng Trung là gì? Ngoài ra những thuật ngữ về xe nâng mà chúng tôi chia sẻ trên đây hy vọng sẽ hữu ích cho những người lái và sử dụng xe nâng. Qua đây, người lái xe nâng có thể tự tin hơn trong việc đọc hiểu các thông tin, dữ liệu liên quan đến vận hành xe nâng, từ đó vận hành xe đạt hiệu quả cao và an toàn.

Bạn đang xem chuyên mục Là Gì?

KHAITRI.EDU.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *