Câu so sánh trong tiếng Anh


Bài viết này Easy English sẽ giúp các bạn phân loại câu so sánh hơn, cấu trúc câu so sánh hơn và cách sử dụng câu so sánh hơn trong tiếng Anh.

Có bốn loại câu so sánh trong tiếng Anh:

  • bình đẳng
  • So sánh (So sánh)
  • So sánh kép
  • bậc nhất

bình đẳng

So sánh ngang bằng biểu thị mối quan hệ tương đồng (bằng nhau hoặc bằng nhau) của hai đối tượng và ngược lại nếu cấu trúc so sánh là phủ định.

1. Cấu trúc As…as

Đối với tính từ:

Khẳng định (+) : S1 + V + as + adj + as + S2 Phủ định (-): S1 + V + not + so/as + adj + as + S2

Ví dụ: Cô ấy là như đẹp như em gái của cô ấy. (Cô ấy xinh đẹp như em gái của cô ấy).

Lưu ý: “as” thứ hai phải được theo sau bởi một đại từ đối tượng, không phải là một đại từ chủ đề. (Lỗi cơ bản thường gặp).

Ví dụ:

  • Anh ấy cao bằng Tôi. (Sai)
  • Anh ấy cao bằng tôi. (Chính xác)

Danh từ cũng có thể được dùng để so sánh trong trường hợp này, nhưng hãy đảm bảo rằng danh từ đó phải có một tính từ tương đương. Nếu là câu phủ định, “như“đầu tiên có thể được thay thế bằng”Vì thế“.

Ví dụ: Cường không cao lắm như Quán ba. (Cường không cao bằng Thành).

Danh từ cũng có thể dùng để so sánh nhưng cần xác định đó là danh từ đếm được hay không đếm được và sử dụng công thức sau:

S1 + V + as + many/much/little/few + danh từ + as + S2

Xem thêm:: Sử dụng từ điển tiếng Anh như thế nào cho đúng?

Ví dụ: Kiếm tiền lâu dài như nhiều tiền bạc như vợ của anh ấy. (Long kiếm được nhiều như vợ anh ấy.)

Đối với trạng từ (adv)

Khẳng định (+): S1 + V + as + adv + as + S2 Phủ định (-): S1+ V + not + so/as + adv + as + S2

Ví dụ: Cô ấy chạy như Một cách nhanh chóng như anh trai cô ấy. (Cô ấy chạy nhanh như anh trai cô ấy).

2. Cấu trúc giống…như

S1 + V + giống + (danh từ) + như + S2

Ví dụ: Ngôi nhà của bạn là giống nhau Cao như của tôi. (Ngôi nhà của bạn cao bằng nhà của tôi).

Lưu ý: Ngược lại với “giống nhaunhư” được “khác với…”, không được dùng “khác với…”

So sánh (So sánh)

1. So sánh hơn

Đối với tính từ và trạng từ ngắn (Từ một âm tiết như old, rich, big, cheap…)

S1 + V + adj-er + than đá + S2

Ví dụ: Anh ấy là lớn hơn hơn cha tôi. (Anh ấy lớn tuổi hơn bố tôi).

Lưu ý: Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “y, ôi, ơ” vẫn được coi là một tính từ ngắn và theo cấu trúc tương tự như trên, tuy nhiên, “y“phải đổi thành”tôi‘ sau đó thêm hậu tố ‘-ơ“.

Đối với tính từ dài (Tính từ có nhiều hơn một âm tiết như beautiful, đắt tiền, thông minh…)

Xem thêm:: SO là viết tắt của từ gì? Những điều cần biết về xuất nhập khẩu

S1 + V + thêm + adj + than + S2

Ví dụ: Con trai tôi là hơn thông minh hơn con trai bà. (Con trai tôi thông minh hơn con trai cô ấy).

2. So sánh kém

S1 + V + less + adj/adv + than + S2

Ví dụ: Nguyên là ít hơn trẻ tuổi than củi tôi. (Nguyên không trẻ bằng tôi).

Chú ý:

  • Sau “than” phải là đại từ tân ngữ, không phải đại từ chủ ngữ.
  • Tương tự như so sánh bằng, danh từ cũng được dùng để so sánh, tuy nhiên trước khi so sánh cần xác định trước danh từ đó là đếm được hay không đếm được và sử dụng công thức sau:

S1 + V + more/fewer/less + danh từ + than đá + S2

So sánh kép

Cấu trúc so sánh như: As…as… Trong cấu trúc này, tính từ/trạng từ đứng đầu mệnh đề trong câu và trước chúng phải có Các.

Cái + so sánh + S1 + V, cái + so sánh + S2 + V

Ví dụ:

  • Khó khăn hơn bạn học, tốt hơn kết quả của bạn sẽ được. Bạn càng học chăm chỉ, kết quả càng tốt.
  • Sớm hơn bạn thức dậy, sớm hơn bạn đến trường. Bạn càng dậy sớm, bạn càng đến trường sớm.

Nếu chỉ một vế có tính từ/trạng từ so sánh hơn, vế kia có thể sử dụng The more:

Càng + S1 + V, + so sánh + S2 + V

Ví dụ:

  • Nhiều hơn Anh ấy ăn , béo hơn Anh ấy là. Anh ta càng ăn nhiều, anh ta càng béo.
  • Nhiều hơn Tôi nhìn vào đôi mắt bạn, nhiều hơn Tôi yêu em. Càng nhìn vào mắt em, anh càng yêu em hơn.

bậc nhất

Xem thêm:: Cách phân biệt số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh chính xác nhất

Dùng trong trường hợp so sánh từ ba đối tượng trở lên.

Đối với tính từ ngắn và trạng từ:

S + V + the + adj/adv-est (+ danh từ/đại từ)

Ví dụ: Steve là các chiều cao trong lớp của tôi. Steve là người cao nhất trong lớp học của tôi.

Đối với tính từ và trạng từ dài:

S + V + the most + adj/adv (+ danh từ/đại từ)

Ví dụ: Cái áo khoác này là nhiều nhất đắt tiền trong cửa hàng của chúng tôi. Áo khoác này là đắt nhất trong cửa hàng của chúng tôi.

Lưu ý: Dùng “in” với danh từ số ít, dùng “of” với danh từ số nhiều.

Ví dụ: Chiếc váy này đẹp nhất của những bộ váy. Chiếc váy này là đẹp nhất trong tất cả các chiếc váy.

Tính từ so sánh bất quy tắc:

  • Tốt/tốt hơn/tốt nhất
  • Xấu/tệ hơn/tồi tệ nhất
  • Nhiều (nhiều)/nhiều hơn/nhiều nhất
  • Ít/ít hơn/ít nhất
  • Xa/xa hơn (xa hơn)/xa nhất (xa nhất)

Chú ý:

  • Tính từ ngắn kết thúc bằng một phụ âm đứng trước một nguyên âm đơn, chúng ta nhân đôi phụ âm đó và thêm “ơ“trong so sánh và”ước tính” trong so sánh nhất (nóng bức/nóng hơn/nóng nhất).
  • Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “y“biến đổi”y“pháo đài”tôi“sau đó thêm”ơ“trong so sánh và”ước tính” trong bậc nhất (sung sướng/hạnh phúc hơn/sung sướng).
  • Tính từ/trạng từ có hai âm tiết trở lên được gọi là tính từ dài và một âm được gọi là tính từ ngắn. Tuy nhiên, một số tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng “le“,”vân vân“,”ôi“,”ơ“vẫn được coi là một tính từ ngắn (chậm/Chậm hơn).

English It’s Easy Hi vọng kiến ​​thức ngữ pháp về câu so sánh trong tiếng Anh sẽ được hệ thống, bổ sung thêm kiến ​​thức về tiếng Anh cho các bạn! Chúc các bạn học tốt!

Bạn đang xem chuyên mục TIẾNG ANH

KHAITRI.EDU.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *