Những câu cảm ơn tiếng Trung hay và ý nghĩa nhất kèm cách phát âm


Cảm ơn bạn Trung Quốc nói như thế nào? Đây là câu nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc. Ai cũng có thể gặp phải những tình huống khó khăn trong cuộc sống mà bản thân không thể tự mình giải quyết được mà cần đến sự tư vấn, giúp đỡ của người khác. Trong những tình huống như vậy, những người ở đó để giúp đỡ bạn được đánh giá rất cao. Ngoài ra, ở Trung Quốc, lời nói thường có kính ngữ. Vì vậy, lòng biết ơn luôn được đánh giá cao. Hôm nay, Mi Edu xin chia sẻ với các bạn Những câu cảm ơn bằng tiếng Trung hay và ý nghĩa với cách phát âm đúng.

1. Cảm ơn bằng tiếng Trung đơn giản ngắn gọn có phiên âm

Cảm ơn bạn Trung Quốc Đây là những câu giao tiếp cơ bản và cần thiết mà bạn cần nắm được. Lưu ngay những mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Trung dưới đây để vận dụng linh hoạt trong cuộc sống nhé.

1. Duōxiè: Rất cảm ơn/cảm ơn rất nhiều

2. xièxiè: Cảm ơn

3. fēicháng xièxiè: Cảm ơn bạn rất nhiều

4. fēicháng xièxiè nǐ: Cảm ơn rất nhiều

5. tai xièxiè nǐle: cảm ơn rất nhiều

6. xiān xièxiè nǐ: Cảm ơn trước

7. gǎnxiè nǐ.: Cảm ơn

8. Shífēn gǎnxiè.: Cảm ơn rất nhiều

9. 不了,谢谢! Buliǎo, xièxiè!: không, cảm ơn!

10. Wànfēn gǎnxiè.: Rất cảm ơn

11. Fēicháng gǎnxiè.: Cảm ơn rất nhiều

12. Fēicháng gǎnxiè nǐ: Cảm ơn bạn rất nhiều

13. xièxiè nǐ de bāngmáng.: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

14. 谢谢你的赞美。 Xièxiè nǐ de zànměi.: Cảm ơn lời khen của bạn

Xem thêm:: PC là gì? Nó có phải là một máy tính để bàn?

15. Wǒ zhēnxīn gǎnxiè: Cảm ơn rất nhiều

16. 我衷心感谢你。 wǒ zhōngxīn gǎnxiè nǐ.: Tôi xin chân thành cảm ơn

17. Xièxiè nǐ zuò de yīqiè.: Cảm ơn vì tất cả những gì bạn làm

18. Xièxiè ninh de hǎoyì.: Cảm ơn những lời tốt đẹp của bạn

19. 谢谢你的祝福! Xièxiè nǐ de zhùfú!: Cảm ơn lời chúc của bạn

20. 真是感激不尽。 Zhēnshi gǎnjī phu jìn.: Cảm ơn bạn rất nhiều

21. n.: Hãy luôn biết ơn vì điều này

22. 由衷感谢你。 Yóuzhōng gǎnxiè nǐ.: Cảm ơn bạn từ tận đáy lòng

23. Nǐ zhēnshi bāngle dàmángle.: Bạn thực sự đã giúp tôi rất nhiều

24. 真诚感谢你。 Zhēnchéng gǎnxiè nǐ.: Xin chân thành cảm ơn

25. 谢谢帮忙。 Xièxiè bāngmáng.: Cảm ơn đã giúp đỡ

26. 真不知道该怎么感谢你才好。 Zhēnùzhīdào gāi zěnme gǎnxiè nǐ hǎo.: Tôi thực sự không biết cảm ơn bạn như thế nào

Xem thêm: Xin chào tiếng Trung

2. Cách nói cảm ơn trong tiếng Trung

Có rất nhiều cách để nói lời cảm ơn bằng tiếng Trung. Vậy bạn đã biết bao nhiêu cách chưa? Cùng MI Edu học tiếng Trung với chủ đề cảm ơn nhé.

2.1. Cách đơn giản nhất để nói lời cảm ơn: Nói “xiè xie”

Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất để nói “cảm ơn” bằng tiếng Trung. Bạn có thể sử dụng từ này bất cứ khi nào bạn muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình với ai đó.

A: 谢谢。Xièxie: Cảm ơn bạn.

B: 不客气。Tắc kè đang bú: Không có gì.

⇒ Ngoài ra ta có thể sử dụng:

Xem thêm:: Cổ phần hóa là gì? Quy định về cổ phần hóa… – Luật Dương Gia

+ ! – xiè xiè nǐ_Cảm ơn

+ ! – Xiè xie hum: Thank you, sir/madam,… _Dùng khi cảm ơn người lớn tuổi, cấp trên, trong trường hợp trang trọng.

+ ! Xièle: Thank you_Dùng khi cảm ơn những người bạn thân có quan hệ thân thiết với mình.

2.2. Cụ thể là nói ‘Cảm ơn vì…”

+ 感谢你为我做的一切。Gǎnxiè nǐ wèi wǒ zuò de yīqiè: Cảm ơn vì những gì bạn đã làm cho tôi.

+ 谢谢你的帮助。Xièxiè nǐ de bāngzhù: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

+ 感谢您今天的光临。Gǎnxiè n jīntiān de guānglín: Cảm ơn vì đã đến đây

3. Nói lời cảm ơn với “Tai xièxiè nǐle”

Hoặc 真是太谢谢你了Zhēnshi tai xièxiè nǐle: Thực sự cảm ơn rất nhiều.

Khi bạn cảm thấy chỉ nói thôi là chưa đủ để bày tỏ lòng biết ơn của mình, bạn có thể sử dụng

A: 我把你落在教室里的伞拿回来了。Wǒ bǎ nǐ luò zái jiòshì lǐ de sǎn na huíláile: Tôi sẽ giúp bạn nhặt chiếc ô bạn làm rơi trong lớp.

B: 哎呀,太谢谢你了。Āiyā, tai xièxiè nǐle: Ồ, cảm ơn bạn rất nhiều.

4. Nói cảm ơn bằng tiếng Trung với “Gǎnxiè n”

十分感谢您。Shífēn gǎnxiè n: Xin chân thành cảm ơn.

Trong những trường hợp cần thể hiện sự trang trọng hoặc khi viết like, email chúng ta có thể cảm ơn người khác bằng câu: /

Qīn’ái de lǎoshī: Sư phụ,

感谢您这些年来的教导。gǎnxiè zhèxiē niánlái de jiãodǎo: Cảm ơn sự hướng dẫn của bạn trong những năm qua.

+ 尊敬的顾客,Zūnjìng de humpkè: Kính thưa quý khách hàng.

十分感谢您的理解和支持。shífēn gǎnxiè mui de lǐjiě hihi zhīchí: Cảm ơn bạn đã thông cảm và ủng hộ.

5. Sử dụng cách nói cảm ơn của người Trung Quốc “Duōkuī nǐ”

Khi bạn nhận được sự giúp đỡ, ai đó có thể nói:

Xem thêm:: IOST là gì? Những điều bạn cần biết về tiền điện tử IOStoken

+ 李先生,今天真是多亏你。不然我们完成不了任务。Lǐ xiānshēng, jīntiān zhēnshi duōkuī nǐ. Brán wǒmen wánchéngùliǎo smithwù: Anh Lý, hôm nay chúng tôi may mắn là nhờ có anh, nếu không chúng tôi đã không thể hoàn thành nhiệm vụ.

+ A: 明天记得带电脑。Míngtiān jìdé long diànnǎo: Ngày mai nhớ mang theo máy tính nhé.

B: 噢,多亏你提醒我, 不然我都忘了。Ō, duōkuī nǐ tixǐng wǒ, phurán wǒ dōu wángle: Tôi đã quên nếu bạn đã đề cập đến nó.

6. Cách nói cảm ơn “gǎnjībújìn” trong tiếng Trung

Sử dụng 感激不尽 khi không còn lời nào để bày tỏ lòng biết ơn của bạn với người đó, khi người đó đã làm điều gì đó tuyệt vời cho bạn.

+ 兄弟,你刚刚救了我的狗!感激不尽!Xiōngdì, nǐ gānggāng jiùle wǒ de gǒu! Gǎnjī bú jìn: Anh à, anh vừa cứu con chó của em, cảm ơn anh nhiều.

+ A: Yaoshi méiyǒu nǐ jiè gọi wǒ tên duō de qián, wǒ hěn ding mi bồi qǐ zhè tao fángzi , wǒ zhēnshi gǎnjī phu jìn: Nếu không có số tiền bạn cho tôi mượn, tôi đã không thể mua căn nhà này, cảm ơn bạn rất nhiều.

B: 兄弟,咱俩之间不用说这些。Xiōngdì, zán liǎ zhī jiān buyong shuō zhèxiē: Anh à, giữa chúng ta không cần phải nói những lời như vậy.

7. Nói cảm ơn bằng tiếng Trung “Xīnkǔ nǐle”

Dùng để bày tỏ lòng biết ơn, cảm kích khi người khác đã vất vả giúp đỡ, chăm sóc mình.

妈妈,今天是母亲节,您辛苦了。Māmā, jīntiān shì mǔqīn jié, hum xīnkǔle: Mẹ, hôm nay là Ngày của Mẹ, mẹ đã vất vả rồi.

今天你帮我搬了那么多货,辛苦你了。Jīntiān nǐ bāng wǒ bānle tên duō huò, xīnkǔ nǐle: Hôm nay cậu giúp tôi chuyển nhiều đồ quá, cậu vất vả rồi.

3. Mẫu câu cảm ơn tiếng Trung trong từng trường hợp cụ thể

Ngoài câu cảm ơn thông dụng 谢谢 – /xiè xie/, sao chúng ta không thử nói cảm ơn bằng những câu độc lạ khác như dưới đây nhỉ!

3.1. Mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Trung khi được người khác giúp đỡ

Trong cuộc sống, sẽ có lúc bạn gặp khó khăn và có người giúp đỡ. Sự giúp đỡ đó chắc chắn sẽ khiến bạn vô cùng cảm kích và muốn gửi đến họ lời cảm ơn sâu sắc nhất. Dưới đây là một số mẫu câu giúp bạn có thêm cách nói cảm ơn khi được ai đó giúp đỡ một việc gì đó!

người Trung Quốc chính tả Tiếng Việt 你真是大好人。 Nǐ zhēn shi dà hǎo ren. Bạn thực sự là một người tốt. 感谢你所做的一切。 Gn xiè nǐ suǒ zuò de yī qiè. Cảm ơn vì tất cả. 谢谢你,辛苦你了。 Xiè xie nǐ, xīn kǔ le. Cảm ơn bạn, bạn đã vất vả rồi. 我非常感激你的帮助。 Wǒ fēi canng gǎn jī nǐ de bāng zhù. Tôi rất đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn. 太打扰你了。 Nguồn tài chính. Làm phiền bạn quá. 你不知道这(个忙)对我有多重要。 Nǐ bù zhīdào zhè (gè máng) duì wǒ yǒu duō zhong yôo. Bạn có biết sự giúp đỡ này vô cùng quan trọng với tôi không. 我不要会忘记你的好意。 Wǒ phuyói huì wángjì nǐ de hǎoyì. Tôi sẽ không quên trái tim của anh ấy. 向您表示感谢。 Xiáng hum biǎoshì gǎnxiè. Bày tỏ lòng biết ơn của bạn với anh ấy.

3.2. Mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Trung khi được ai đó khen

Khi ai đó khen bạn nhưng bạn không biết phải đáp lại như thế nào, đừng lo lắng, đây là một số câu cảm ơn bằng tiếng Trung đơn giản để bạn có thể trả lời nhanh chóng.

người Trung Quốc chính tả Tiếng Việt 哪里哪里。 Nợ và nợ. Nó đâu, nó đâu. 不,不。 Đền bù, đền bù. Không, không phải. 没有啊。 Anh yêu em a. Làm gì có. 谢谢你的夸奖。 Xiè xiè nǐ de kuā jiǎng. Cảm ơn lời khen của bạn. 多谢。 Duō xiè. Xin chân thành cảm ơn. 你不知道这(个忙) 对我有多重要。 Nǐ bù zhīdào zhè (gè máng) duì wǒ yǒu duō zhong yôo. Bạn có biết sự giúp đỡ này vô cùng quan trọng với tôi không. 我不要会忘记你的好意。 Wǒ phuyói huì wángjì nǐ de hǎoyì. Tôi sẽ không quên trái tim của anh ấy. 向您表示感谢。 Xiáng hum biǎoshì gǎnxiè. Bày tỏ lòng biết ơn của bạn với anh ấy.

3.3. Mẫu câu cảm ơn bằng tiếng Trung khi nhận quà

Nếu bạn được ai đó tặng quà, thay vì chỉ nói đi nói lại 谢谢, hãy thử sử dụng một trong những câu cảm ơn ngắn bằng tiếng Trung dưới đây nhé!

người Trung Quốc chính tả Tiếng Việt 我对此很感激。 Wǒ du hěn gǎn jī. Tôi rất ấn tượng với điều này.非常感谢。 Fēi cant gǎn xiè. Xin trân trọng cảm ơn. 你太了。 Phụ nữ có tài. Bạn lịch sự, 不需要给 Bạn không cần phải tặng quà cho tôi. 多谢。 Duō xiè. Xin chân thành cảm ơn. 你不知道这(个忙) 对我有多重要。 Nǐ bù zhīdào zhè (gè máng) duì wǒ yǒu duō zhong yôo. Bạn có biết rằng sự giúp đỡ này là vô cùng quan trọng đối với tôi.

Xem thêm: Mẫu câu chúc ngủ ngon tiếng Trung

4. Mẫu trả lời cảm ơn bằng tiếng Trung

Để đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Trung, chúng ta có thể sử dụng những câu giao tiếp thông dụng sau:

1. 别客气 Bié kêqì: Đừng khách sáo 2. 不客气 Bô xeqì: Đừng khách sáo 3. 没什么 méishénme: không có gì 4. 不用谢 Buyong xiè: không cần cảm ơn 5. 不谢 Bô xiè: không cần cảm ơn 6. Bạn quá khách sáo的荣幸。 Zhè shì wǒ de rọixìng.: Đây là vinh dự của tôi 10. 我很荣幸 Wǒ hěn chiếuxìng: Tôi rất vinh dự 11. 那没什么。 na méishénme.: Chẳng là gì cả 12. 不用客气 Buyong gêqì: Không cần lịch sự 13. yīnggāi de: Tôi nên làm

Như vậy, bài viết trên đã chia sẻ đến các bạn cách nói cảm ơn trong tiếng Trung đầy đủ nhất. Hy vọng với những câu cảm ơn và đáp lại bằng tiếng Trung này sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn. Chúc may mắn!

Bạn đang xem chuyên mục Là Gì?

KHAITRI.EDU.VN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *