Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Nguyễn Thị Thúy An |
|---|---|
| Ngày sinh | 28/03/2000 |
| Nơi sinh | Đồng Tháp |
| Điểm trắc nghiệm | 9,25 |
| Điểm thực hành | 9 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00095684 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K09/001 |
| Họ và tên | Nguyễn Thị Thúy An |
|---|---|
| Ngày sinh | 28/03/2000 |
| Nơi sinh | Đồng Tháp |
| Điểm trắc nghiệm | 9,25 |
| Điểm thực hành | 9 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00095684 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K09/001 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.