Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Hứa Duy Khương |
|---|---|
| Ngày sinh | 24/06/1984 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 8 |
| Điểm thực hành | 9,5 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00099968 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K10/014 |
| Họ và tên | Hứa Duy Khương |
|---|---|
| Ngày sinh | 24/06/1984 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 8 |
| Điểm thực hành | 9,5 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00099968 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K10/014 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.