Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Nguyễn Hữu Triết |
|---|---|
| Ngày sinh | 20/12/1995 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 9 |
| Điểm thực hành | 10 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00099985 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K10/031 |
| Họ và tên | Nguyễn Hữu Triết |
|---|---|
| Ngày sinh | 20/12/1995 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 9 |
| Điểm thực hành | 10 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00099985 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K10/031 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.