Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Nguyễn Thị Nà |
|---|---|
| Ngày sinh | 14/10/1976 |
| Nơi sinh | Thái Bình |
| Điểm trắc nghiệm | 7,75 |
| Điểm thực hành | 7,25 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00151646 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K18/011 |
| Họ và tên | Nguyễn Thị Nà |
|---|---|
| Ngày sinh | 14/10/1976 |
| Nơi sinh | Thái Bình |
| Điểm trắc nghiệm | 7,75 |
| Điểm thực hành | 7,25 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00151646 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K18/011 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.