Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Mai Như Khoa |
|---|---|
| Ngày sinh | 08/01/1978 |
| Nơi sinh | Thanh Hóa |
| Điểm trắc nghiệm | 5 |
| Điểm thực hành | 5,25 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00158288 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K19/005 |
| Họ và tên | Mai Như Khoa |
|---|---|
| Ngày sinh | 08/01/1978 |
| Nơi sinh | Thanh Hóa |
| Điểm trắc nghiệm | 5 |
| Điểm thực hành | 5,25 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00158288 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K19/005 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.