Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Mai Hồng Tư |
|---|---|
| Ngày sinh | 16/04/1990 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 7 |
| Điểm thực hành | 5,5 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00158304 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K19/021 |
| Họ và tên | Mai Hồng Tư |
|---|---|
| Ngày sinh | 16/04/1990 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 7 |
| Điểm thực hành | 5,5 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00158304 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K19/021 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.