Thông tin bổ sung
| Họ và tên | Nguyễn Hà Kiều Anh |
|---|---|
| Ngày sinh | 17/01/2002 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 8,5 |
| Điểm thực hành | 5 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00186302 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K26/001 |
| Họ và tên | Nguyễn Hà Kiều Anh |
|---|---|
| Ngày sinh | 17/01/2002 |
| Nơi sinh | An Giang |
| Điểm trắc nghiệm | 8,5 |
| Điểm thực hành | 5 |
| Số hiệu chứng chỉ | C00186302 |
| Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | K26/001 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.